公务员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公务员
nhân viên công vụ, công chức
Giản thể公务员
Phồn thể公务员
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi