公交车
公交车
xe buýt công cộng
Giản thể公交车
Phồn thể公交车
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
xe buýt công cộng
xe buýt công cộng
公交车 đọc là gōngjiāochē, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “xe buýt công cộng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .