Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
公交车

公交车

gōngjiāochē

xe buýt công cộng

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể公交车
Phồn thể公交车
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 公交车 trong tiếng Việt

xe buýt công cộng

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

公交车 đọc là gōngjiāochē, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “xe buýt công cộng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề