公斤
公斤
ki-lô-gram
Giản thể公斤
Phồn thể公斤
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
ki-lô-gram
ki-lô-gram
公斤 đọc là gōngjīn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “ki-lô-gram”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .