公平
公平
công bằng
Giản thể公平
Phồn thể公平
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
công bằng
công bằng
公平 đọc là gōngpíng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “công bằng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .