Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公主车公主車

gōng zhǔ chē

公主车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公主车 trong tiếng Việt

xe đạp nữ

Tra từ liên quan