Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
公路

公路

gōnglù

đường cái, quốc lộ

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể公路
Phồn thể公路
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 公路 trong tiếng Việt

đường cái, quốc lộ

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

公路 đọc là gōnglù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “đường cái, quốc lộ”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề