公里
公里
ki-lô-mét
Giản thể公里
Phồn thể公里
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
ki-lô-mét
ki-lô-mét
公里 đọc là gōnglǐ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “ki-lô-mét”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .