Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
公里

公里

gōnglǐ

ki-lô-mét

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể公里
Phồn thể公里
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 公里 trong tiếng Việt

ki-lô-mét

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

公里 đọc là gōnglǐ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “ki-lô-mét”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề