Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
公园

公园

gōngyuán

công viên

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể公园
Phồn thể公园
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 公园 trong tiếng Việt

công viên

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

公园 đọc là gōngyuán, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “công viên”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề