Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新热带界新熱帶界

Xīn rè dài jiè

新热带界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新热带界 trong tiếng Việt

Tân nhiệt đới (khu sinh thái)

Tra từ liên quan