Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
苍梧县
Cāng wú xiàn

huyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
苍梧
Cāng wú

huyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
苍松翠柏
cāng sōng cuì bǎi

tùng bách xanh tươi (thành ngữ); khí phách kiên cường

Thành ngữ
苍惶
cāng huáng

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ
苍天
cāng tiān

bầu trời

Cụm từ
苍南县
Cāng nán xiàn

huyện Thương Nam ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
苍南
Cāng nán

huyện Thương Nam, Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
苍劲
cāng jìng

(cây) già và mạnh mẽ; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống

Cụm từ
cāng

xanh thẫm; xanh sâu; xám tro

Từ vựng
ruò

cây hương bồ non (Typha japonica), một loại cỏ nến

Từ vựng
蒺藜
jí li

(thực vật) cây tật lê (Tribulus terrestris); vật có gai

Cụm từ

Tribulus terrestris

Từ vựng
蒹葭玉树
jiān jiā yù shù

xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]

Cụm từ
蒹葭倚玉树
jiān jiā yǐ yù shù

nghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ thấp hèn kết giao với người cao quý; kẻ yếu tìm sự giúp đỡ từ người mạnh

Thành ngữ
蒹葭倚玉
jiān jiā yǐ yù

xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]

Cụm từ
jiān

cây sậy

Từ vựng
蒸腾作用
zhēng téng zuò yòng

thoát hơi nước

Cụm từ
蒸腾
zhēng téng

(hơi, v.v.) bốc lên; lơ lửng trong không khí

Cụm từ
蒸馏酒
zhēng liú jiǔ

rượu chưng cất; rượu mạnh

Cụm từ
蒸馏水
zhēng liú shuǐ

nước cất

Cụm từ
蒸馏器
zhēng liú qì

nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)

Cụm từ
蒸馏
zhēng liú

chưng cất; sự chưng cất

Cụm từ
蒸饺
zhēng jiǎo

há cảo hấp

Cụm từ
蒸锅
zhēng guō

nồi hấp

Cụm từ
蒸蒸日上
zhēng zhēng rì shàng

ngày càng thịnh vượng

Cụm từ
蒸糕
zhēng gāo

bánh hấp

Cụm từ
蒸粗麦粉
zhēng cū mài fěn

món couscous

Cụm từ
蒸笼
zhēng lóng

rổ hấp (ví dụ: cho dim sum)

Cụm từ
蒸发空调
zhēng fā kōng tiáo

máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi

Cụm từ
蒸发热
zhēng fā rè

nhiệt ẩn của sự bốc hơi

Cụm từ