普罗米修斯普羅米修斯 Pǔ luó mǐ xiū sī 普罗米修斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 普罗米修斯 trong tiếng Việt Prometheus, thần Titan của lửa trong thần thoại Hy Lạp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan