普罗列塔利亚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
普罗列塔利亚
giai cấp vô sản (từ mượn)
Giản thể普罗列塔利亚
Phồn thể普羅列塔利亞
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng