Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
普罗列塔利亚普羅列塔利亞

pǔ luó liè tǎ lì yà

普罗列塔利亚 là gì?

普罗列塔利亚 [pǔ luó liè tǎ lì yà] có nghĩa là giai cấp vô sản (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 普罗列塔利亚 trong tiếng Việt

giai cấp vô sản (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 普罗列塔利亚

普罗列塔利亚 được đọc là pǔ luó liè tǎ lì yà, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giai cấp vô sản (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan