普西
psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)
psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)
›普兰县Pǔ lán xiànHuyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, Tạng: Spu hreng rdzong
›普贤Pǔ xiánPhổ Hiền, Bồ Tát trong Phật giáo
›普兰店市Pǔ lán diàn shìThành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
›普贤菩萨Pǔ xián Pú sàPhổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo
›普兰店Pǔ lán diànThành phố cấp huyện Pulandian ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
›普兰Pǔ lánhuyện Burang ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Spu hreng rdzong
›普通pǔ tōngphổ thông; bình thường; chung; chung bình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.