Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
普西

pǔ xī

普西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 普西 trong tiếng Việt

psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)

Tra từ liên quan