普照
(ánh sáng mặt trời) chiếu rọi vạn vật; tỏa sáng rực rỡ
(ánh sáng mặt trời) chiếu rọi vạn vật; tỏa sáng rực rỡ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đại học Purdue
›普立兹奖Pǔ lì zī JiǎngGiải Pulitzer (Đài Loan)
›普洱茶Pǔ ěr chátrà Phổ Nhĩ từ vùng Phổ Nhĩ của Vân Nam
›普米族Pǔ mǐ zúDân tộc Pumi
›普洱市Pǔ ěr shìPhổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ…
›普级pǔ jí(phân loại) chung; không chuyên
›普洱哈尼族彝族自治县Pǔ ěr Hā ní zú Yí zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Phổ Nhĩ cũ ở Vân Nam, đổi tên năm 2007 thành huyện tự trị dân tộc Cáp Nê…
›普洱Pǔ ěrPhổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.