Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuài

会 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会 trong tiếng Việt

cân đối tài khoản; kế toán; nhân viên kế toán

Tra từ liên quan