Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会士考试會士考試

huì shì kǎo shì

会士考试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会士考试 trong tiếng Việt

agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)

Tra từ liên quan