会士考试會士考試 huì shì kǎo shì 会士考试 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 会士考试 trong tiếng Việt agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan