Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会士會士

huì shì

会士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会士 trong tiếng Việt

thành viên của dòng tu; người sám hối; huynh đệ; dịch từ tiếng Pháp agrégé (người có chứng chỉ giảng dạy)

Tra từ liên quan