Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会场會場

huì chǎng

会场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会场 trong tiếng Việt

  1. nơi họp
  2. nơi tụ tập của mọi người
  3. lượng từ: 個|个[ge4]
Tra từ liên quan