Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瘫痪癱瘓

tān huàn

瘫痪 là gì?

瘫痪 [tān huàn] có nghĩa là (y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘫痪 trong tiếng Việt

  1. (y học) bị liệt
  2. (nghĩa bóng) bị tê liệt
  3. hỏng
  4. ngưng trệ

Cách đọc và ghi nhớ 瘫痪

瘫痪 được đọc là tān huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan