Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瘫子癱子

tān zi

瘫子 là gì?

瘫子 [tān zi] có nghĩa là người bị liệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘫子 trong tiếng Việt

người bị liệt

Cách đọc và ghi nhớ 瘫子

瘫子 được đọc là tān zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người bị liệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan