癸水 là gì?
癸水 [guǐ shuǐ] có nghĩa là kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ.
Nghĩa của từ 癸水 trong tiếng Việt
- kinh nguyệt
- kỳ kinh của phụ nữ
Cách đọc và ghi nhớ 癸水
癸水 được đọc là guǐ shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .