Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登出来登出來

dēng chū lái

登出来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登出来 trong tiếng Việt

xuất bản; xuất hiện (trên ấn phẩm)

Tra từ liên quan