癸卯 guǐ mǎo 癸卯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 癸卯 trong tiếng Việt năm thứ bốn mươi J4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1963 hoặc 2023 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan