瘾君子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瘾君子
người hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá
Giản thể瘾君子
Phồn thể癮君子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng