Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登仙

dēng xiān

登仙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登仙 trong tiếng Việt

thành tiên; thăng tiến lớn; chết

Tra từ liên quan