登仙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
登仙
thành tiên; thăng tiến lớn; chết
Giản thể登仙
Phồn thể登仙
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng