Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白厅白廳

Bái tīng

白厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白厅 trong tiếng Việt

Whitehall

Tra từ liên quan