Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白天

bái tiān

白天 là gì?

白天 [bái tiān] có nghĩa là ban ngày; trong ngày; ngày; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白天 trong tiếng Việt

  1. ban ngày
  2. trong ngày
  3. ngày
  4. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 白天

白天 được đọc là bái tiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban ngày; trong ngày; ngày; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan