白天 là gì?
白天 [bái tiān] có nghĩa là ban ngày; trong ngày; ngày; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 白天 trong tiếng Việt
- ban ngày
- trong ngày
- ngày
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 白天
白天 được đọc là bái tiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban ngày; trong ngày; ngày; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .