白报纸
giấy in báo
giấy in báo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
›白塔区Bái tǎ qūquận Baita của thành phố Liêu Dương 遼陽市|辽阳市[Liao2 yang2 shi4], Liêu Ninh
›白垩世Bái è shìKỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)
›白塔寺Bái tǎ sìchùa Baita ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1]
›白垩bái èphấn viết
›白夜bái yèđêm trắng
›白城市Bái chéng shìthành phố cấp địa khu Bạch Thành ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc
›白大衣高血压bái dà yī gāo xuè yātăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.