白嫖
đi mại dâm mà không trả tiền; (tiếng lóng) sử dụng dịch vụ mà không trả tiền
đi mại dâm mà không trả tiền; (tiếng lóng) sử dụng dịch vụ mà không trả tiền
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời); (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông
›背bèilưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấu; học thuộc lòng; nhớ để đọc; không may (tiếng lóng)…
›背影杀手bèi yǐng shā shǒu(tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết…
›背杀bèi shā(tiếng lóng) (thường nói về phụ nữ) người trông hấp dẫn từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất…
›白目bái mù(tiếng lóng) ngu ngốc; khờ dại
›白车bái chēxe cứu thương (tiếng lóng) (Quảng Đông)
›白金bái jīnbạch kim; bạc; (tiếng lóng) còng tay
›玻璃心bō li xīn(tiếng lóng) quá nhạy cảm; tổn thương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.