Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huī

灰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰 trong tiếng Việt

tro; bụi; vôi; màu xám; nạn chí; chán nản

Tra từ liên quan