Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火龙火龍

huǒ lóng

火龙 là gì?

火龙 [huǒ lóng] có nghĩa là rồng lửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火龙 trong tiếng Việt

rồng lửa

Cách đọc và ghi nhớ 火龙

火龙 được đọc là huǒ lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rồng lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan