Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火轮火輪

huǒ lún

火轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火轮 trong tiếng Việt

tàu hơi nước (cũ)

Tra từ liên quan