烙饼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烙饼
bánh kếp; bánh mì dẹt; bánh nướng
Giản thể烙饼
Phồn thể烙餅
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng