烘碗机烘碗機 hōng wǎn jī 烘碗机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烘碗机 trong tiếng Việt máy sấy chén 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan