Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烘制烘製

hōng zhì

烘制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烘制 trong tiếng Việt

nướng

Tra từ liên quan