Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēng

烝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烝 trong tiếng Việt

đông đảo; quần chúng; dâng lên (cho ai đó); nổi lên; tiến lên; phát triển; biến thể cổ của 蒸[zheng1]

Tra từ liên quan