烘托
烘托 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 烘托 trong tiếng Việt
nền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác; làm nổi bật (một cách có lợi)
nền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác; làm nổi bật (một cách có lợi)