Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
锯棕榈
jù zōng lǘ

cọ saw palmetto (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả của nó được dùng trong y học)

Cụm từ
锯条
jù tiáo

lưỡi cưa

Cụm từ
锯架
jù jià

khung cưa

Cụm từ
锯末
jù mò

mùn cưa

Cụm từ
锯木架
jù mù jià

giá bắc cưa

Cụm từ
锯木厂
jù mù chǎng

nhà máy cưa; xưởng xẻ gỗ

Cụm từ
锯木
jù mù

cưa gỗ

Cụm từ
锯掉
jù diào

cưa đứt (cành, v.v.); cưa cụt (chi)

Cụm từ
锯工
jù gōng

thợ cưa

Cụm từ
锯子
jù zi

cái cưa; LT:把[ba3]

Cụm từ

cái cưa (LT:把[ba3]); cưa

Từ vựng
zhù

biến thể Nhật Bản của 鑄|铸

Từ vựng

terbi (hóa học)

Từ vựng
锂电池
lǐ diàn chí

pin lithium

Cụm từ
锂离子电池
lǐ lí zǐ diàn chí

pin lithium ion

Cụm từ

liti (hóa học)

Từ vựng
锆英砂
gào yīng shā

cát zircon (quặng zirconi)

Cụm từ
锆石
gào shí

đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)

Cụm từ
锆合金
gào hé jīn

hợp kim zirconi

Cụm từ
gào

zirconi (hóa học)

Từ vựng
chéng

(dùng trong tên người)

Từ vựng
ruì

biến thể Nhật Bản của 銳|锐

Từ vựng
铺首
pū shǒu

tay nắm cho vòng gõ cửa

Cụm từ
铺面房
pù miàn fáng

cửa hàng; phòng phía trước của nhà dùng làm tiệm

Cụm từ
铺面
pù miàn

mặt tiền cửa hàng; mặt tiền cửa hiệu

Cụm từ
铺陈
pū chén

sắp xếp; trải ra; tường thuật chi tiết; mô tả dài dòng; triển khai

Cụm từ
铺轨
pū guǐ

lắp đặt đường ray

Cụm từ
铺路
pū lù

lát (bằng đá lát); làm đường; (nghĩa bóng) đặt nền móng (cho việc gì); tặng quà cho ai đó để đảm bảo thành công

Cụm từ
铺设
pū shè

lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống); cài đặt (dây điện, cáp); xây dựng (đường, mặt bê tông)

Cụm từ
铺衬
pū chen

miếng vá vải

Cụm từ