Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花头花頭

huā tou

花头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花头 trong tiếng Việt

mẹo; mẫu; ý tưởng mới; bí quyết

Tra từ liên quan