花青素 là gì?
花青素 [huā qīng sù] có nghĩa là anthocyanidin (hóa sinh).
Nghĩa của từ 花青素 trong tiếng Việt
anthocyanidin (hóa sinh)
Cách đọc và ghi nhớ 花青素
花青素 được đọc là huā qīng sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “anthocyanidin (hóa sinh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .