Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芳龄芳齡

fāng líng

芳龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芳龄 trong tiếng Việt

tuổi (của phụ nữ trẻ)

Tra từ liên quan