芸芸众生
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
芸芸众生
mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân
Giản thể芸芸众生
Phồn thể芸芸眾生
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng