Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芸芸众生芸芸眾生

yún yún zhòng shēng

芸芸众生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芸芸众生 trong tiếng Việt

mọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân

Tra từ liên quan