Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

biến thể cũ của 昔[xi1]

Từ vựng
làng

(phương ngữ) phơi (gì đó) ngoài nắng; phơi (gì đó) ngoài không khí

Từ vựng
dūn

biến thể của 敦[dun1]

Từ vựng
sàn

biến thể của 散[san4]

Từ vựng
hàn

biến thể của 捍[han4]

Từ vựng

đánh; đập

Từ vựng
sǒng

(văn học) đứng thẳng; (phương ngữ) đẩy; xô

Từ vựng
xié

biến thể cũ của 攜|携[xie2]

Từ vựng
lǎn

biến thể của 擥[lan3]

Từ vựng
xié

biến thể cũ của 攜|携[xie2]

Từ vựng
dèn

biến thể của 扽[den4]

Từ vựng

biến thể của 據|据[ju4]

Từ vựng
huǎng

biến thể của 晃[huang3]

Từ vựng
jié

biến thể của 捷[jie2]; nhanh; nhanh nhẹn

Từ vựng
duǐ

biến thể của 懟|怼[dui3]

Từ vựng

biến thể cũ của 拿[na2]

Từ vựng
lǎo

giỏ đan tròn đáy; (phương ngữ) nhấc; khiêng trên vai

Từ vựng
cháng

biến thể cũ của 常[chang2]

Từ vựng
yǐn

cẩn thận

Từ vựng
zhòu

(phương ngữ) cứng đầu

Từ vựng
qiè

biến thể của 愜|惬[qie4]

Từ vựng
tiǎn

xấu hổ

Từ vựng

biến thể của 德[de2]

Từ vựng
ēn

biến thể của 恩[en1]

Từ vựng
ài

biến thể cổ của 愛|爱[ai4]

Từ vựng

đi; dạo

Từ vựng

biến thể cũ của 西[xi1]

Từ vựng
xùn

biến thể của 巽[xun4]

Từ vựng
jiǒng

biến thể của 迥[jiong3]

Từ vựng
lián

biến thể cũ của 廉[lian2]

Từ vựng