Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

biến thể của 燁|烨[ye4]

Từ vựng
fēng

biến thể cũ của 烽[feng1]

Từ vựng
zhào

biến thể cũ của 照[zhao4]

Từ vựng
xié

(nghĩa chính xác chưa rõ, liên quan đến sắt); biến thể của 協|协[xie2]

Từ vựng
chún

nước trong

Từ vựng
xián

biến thể của 涎[xian2]

Từ vựng
㵐水
Jué Shuǐ

sông Jue ở Hồ Bắc

Cụm từ
Jué

sông Jue ở Hồ Bắc

Từ vựng
jiàn

biến thể của 澗|涧[jian4]

Từ vựng
shēn

biến thể cũ của 深[shen1]

Từ vựng
niào

biến thể cũ của 尿[niao4]

Từ vựng
chōng

(văn học) (dòng suối núi) chảy xuống; (tượng thanh) tiếng nước chảy

Từ vựng

biến thể của 法[fa3]

Từ vựng

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
xián

biến thể của 涎[xian2]

Từ vựng
yán

biến thể của 沿[yan2]

Từ vựng

biến thể cũ của 雨[yu3]

Từ vựng
liè

biến thể cũ của 鬣[lie4]

Từ vựng
chuò

tên cổ cho một loài động vật giống thỏ nhưng to hơn

Từ vựng
táo

biến thể của 鞀|鼗[tao2]

Từ vựng
sháo

biến thể của 韶[shao2]

Từ vựng
gāi

một loại đồ trang sức bằng kim loại hoặc ngọc thời xưa đeo để xua đuổi tà ma

Từ vựng
yǐn

biến thể cũ của 飲|饮[yin3]

Từ vựng
qíng

biến thể của 檠[qing2]

Từ vựng

biến thể của 櫓|橹[lu3]

Từ vựng
sòng

biến thể của 送[song4]

Từ vựng

biến thể cũ của 栗[li4]

Từ vựng
bēi

biến thể của 杯[bei1]

Từ vựng
xiǎn

biến thể cũ của 顯|显[xian3]

Từ vựng
nuǎn

biến thể cũ của 暖[nuan3]

Từ vựng