Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一下
yī xià

(dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần; một lúc; thỉnh thoảng; đột nhiên; tất cả cùng lúc

Cụm từ
一丁点
yī dīng diǎn

một chút xíu

Cụm từ
一丁不识
yī dīng bù shí

mù chữ

Cụm từ
一一映射
yī yī yìng shè

(toán học) ánh xạ song ánh

Cụm từ
一一对应
yī yī duì yìng

tương ứng một-một

Cụm từ
一一
yī yī

từng cái một; lần lượt

Cụm từ

một; đơn; một cái (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; tất cả; xuyên suốt; bộ "một" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đọc từng chữ số một

Từ vựng

biến thể của 嚏[ti4]

Từ vựng

biến thể cũ của 衄[nu:4]

Từ vựng
zhī

biến thể cũ của 蜘[zhi1]

Từ vựng

biến thể của 麩|麸[fu1]

Từ vựng
鹮嘴鹬
huán zuǐ yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ cong (Ibidorhyncha struthersii)

Cụm từ
huán

cò quăm; cò mỏ thìa; họ Threskiornithidae

Từ vựng

chim chìa vôi (chi Oenanthe)

Từ vựng
é

biến thể của 鵝|鹅[e2]

Từ vựng
é

biến thể của 鵝|鹅[e2]

Từ vựng
guǎn

Ochetobius elongatus, một loài cá chép tìm thấy ở Đông Á

Từ vựng
jīng

biến thể cũ của 鯨|鲸[jing1]

Từ vựng
wèi

cá blenny

Từ vựng
鲃鱼
bā yú

cá barbel

Cụm từ

dùng trong 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2]

Từ vựng
hún

biến thể cũ của 魂[hun2]

Từ vựng
suǐ

biến thể của 髓; tủy; tinh hoa; tinh túy; phần lõi (bên trong mềm của thân cây)

Từ vựng
tuó

biến thể của 馱|驮[tuo2]

Từ vựng

biến thể của 餺|馎[bo2]

Từ vựng
fēi

biến thể cũ của 霏[fei1]

Từ vựng

biến thể của 颯|飒[sa4]

Từ vựng

biến thể của 魌[qi1]

Từ vựng
tiáo

biến thể của 鞗[tiao2]

Từ vựng
pēng

biến thể của 閛[peng1]

Từ vựng