多年
nhiều năm; nhiều năm qua; lâu năm
nhiều năm; nhiều năm qua; lâu năm
多年 thường mang nghĩa “nhiều năm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 多年 cùng cụm 多年生 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cây lâu năm (thuộc loại cây)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trong nhiều năm qua
›多年生duō nián shēngcây lâu năm (thuộc loại cây)
›多幕剧duō mù jùvở kịch nhiều màn; kịch dài
›多得是duō de shìkhông thiếu; có rất nhiều
›多工duō gōngghép kênh; nhiều; phức hợp
›多平台duō píng táiđa nền tảng (máy tính)
›多年媳妇熬成婆duō nián xí fù áo chéng póxem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xi2 fu4 ao4 cheng2 po2]
›多巴胺duō bā àndopamine
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.