Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗黑钱洗黑錢

xǐ hēi qián

洗黑钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗黑钱 trong tiếng Việt

rửa tiền

Tra từ liên quan