Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
矻矻
kū kū

một cách siêng năng

Cụm từ

dùng trong 矻矻[ku1 ku1]; cách phát âm ở Đài Loan [ku4]

Từ vựng
矸石
gān shí

(khai thác mỏ) quặng thải

Cụm từ
矸子
gān zi

xem 矸石[gan1 shi2]

Cụm từ
gān

dùng trong 矸石[gan1 shi2]

Từ vựng

(một loại đá)

Từ vựng
dìng

biến thể của 碇[ding4]

Từ vựng
石龙子
shí lóng zi

thằn lằn bóng đuôi dài; thằn lằn

Cụm từ
石龙区
Shí lóng qū

quận Shilong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
石龙
Shí lóng

quận Shilong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
石鼓文
shí gǔ wén

hình thức sớm của chữ Hán khắc trên đá, là tiền thân của tiểu triện 小篆[xiao3 zhuan4]

Cụm từ
石鼓区
Dàn gǔ qū

quận Shigu của thành phố Hengyang 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
石鼓
Dàn gǔ

quận Dangu của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
石盐
shí yán

muối mỏ

Cụm từ
石鲮鱼
shí líng yú

tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy

Cụm từ
石松
shí sōng

Lycopodiopsida (thông đất)

Cụm từ
石首市
Shí shǒu shì

Thành phố cấp huyện Thạch Thủ, Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
石首
Shí shǒu

Thạch Thủ, thành phố cấp huyện ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
石头记
Shí tou Jì

Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4]

Cụm từ
石头火锅
shí tou huǒ guō

nồi đất (dùng trong nấu ăn)

Cụm từ
石头、剪子、布
shí tou , jiǎn zi , bù

trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ
石头
shí tou

đá; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
石青
shí qīng

azurit; azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2; xanh azur

Cụm từ
石鸡
shí jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô chukar (Alectoris chukar)

Cụm từ
石雕
shí diāo

chạm khắc đá; tác phẩm điêu khắc

Cụm từ
石雀
shí què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đá (Petronia petronia)

Cụm từ
石阶
shí jiē

bậc thềm đá

Cụm từ
石阡县
Shí qiān Xiàn

huyện Thạch Thiên ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
石阡
Shí qiān

Thạch Thiên, một huyện ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
石门乡
Shí mén xiāng

thị trấn Shimen hoặc Shihmen ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ