加沙 Jiā shā 加沙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加沙 trong tiếng Việt Gaza (vùng lãnh thổ giáp Israel và Ai Cập) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan