加德西 jiā dé xī 加德西 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加德西 trong tiếng Việt Gardasil (vắc-xin HPV) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan