Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加德西

jiā dé xī

加德西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加德西 trong tiếng Việt

Gardasil (vắc-xin HPV)

Tra từ liên quan